Hỗ trợ Hỗ trợ: 1900.636.222
MENU
Kỹ thuật
Động cơ

Loại

4 kỳ, 2 van, SOHC, làm mát bằng không khí tự nhiên

Bố trí xi lanh

Xy lanh đơn

Dung tích xy lanh (CC)

114

Đường kính và hành trình piston

50,0mm x 57,9mm

Tỷ số nén

9,3:1

Công suất tối đa

7,4 kW (9,9 PS) / 7.000 vòng/phút

Mô men cực đại

9,9 N.m (0,99kgf.m) / 6.500 vòng/phút

Hệ thống khởi động

Điện / Cần khởi động

Hệ thống bôi trơn

Các-te ướt

Dung tích dầu máy

1,0 lít

Dung tích bình xăng

4,1 lít

Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km)

1,55

Hệ thống đánh lửa

T.C.I (kỹ thuật số)

Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp

2,900 (58/20) / 3,154 (41/13)

Hệ thống ly hợp

Đa đĩa, ly tâm loại ướt

Tỷ số truyền động

1: 2,833 2: 1,875 3: 1,353 4: 1,045

Kiểu hệ thống truyền lực

4 số tròn

Khung xe

Loại khung

Ống thép - Cấu trúc kim cương

Hệ thống giảm xóc trước

Kiểu ống lồng

Hành trình phuộc trước

100 mm

Độ lệch phương trục lái

26,5°/76mm

Hệ thống giảm xóc sau

Giảm chấn thủy lực lò xo trụ

Hành trình giảm xóc sau

70 mm

Phanh trước

Đĩa thủy lực

Phanh sau

Phanh cơ (đùm)

Lốp trước

70/90 - 17 38P (Lốp có săm)

Lốp sau

80/90 - 17 50P (Lốp có săm)

Đèn trước

Halogen 12V 35W / 35W x 1

Đèn sau

12V, 5W/21W x 1

Kích thước

Kích thước (dài x rộng x cao)

1.935mm x 680mm x 1.065mm

Độ cao yên xe

765mm

Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe

1.240mm

Độ cao gầm xe

125mm

Trọng lượng ướt

104kg

Ngăn chứa đồ (lít)

7

Bảo hành

Thời gian bảo hành

3 năm / 30,000km (Tùy điều kiện nào đến trước)

Đặc tính
Khuyến mãi & sự kiện

Sản phẩm nổi bật

FAN PAGE

Hide Video
Chat với chúng tôi